-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9669:2013Thịt vai lợn ướp muối có xử lý nhiệt Cooked cured pork shoulder |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5978:1995Chất lượng không khí. Xác định nồng độ khối lượng lưu huỳnh đioxit trong không khí xung quanh. Phương pháp trắc quang dùng thorin Air quality - Determination of mass concentration of sulphur dioxide in ambient air - Thorin spectro photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9947:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Carmine Food additives. Colours. Carmines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||