Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2081 |
TCVN 6062:1995Bia. Phương pháp xác định tốc độ lắng bọt theo chỉ số sigma Beer. Determination of foam collapse rate by sigma value |
| 2082 |
TCVN 6063:1995Bia. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm Beer – Sensory analysis – Method by presenting mark |
| 2083 |
|
| 2084 |
|
| 2085 |
|
| 2086 |
|
| 2087 |
|
| 2088 |
TCVN 3216:1994Đồ hộp rau qủa. Phân tích cảm quan bằng phương pháp cho điểm Fruit and vegetable canned products.Sensory analysis by using scorepoints method |
| 2089 |
|
| 2090 |
|
| 2091 |
|
| 2092 |
TCVN 4622:1994Sữa bột và sữa đặc có đường. Phương pháp vô cơ hoá mẫu để xác định chì (Pb) và Asen (As) Powder and sweetened condensed milk - Method of mineralisation of sample for the determination of lead and arsenic contents |
| 2093 |
TCVN 5042:1994Nước giải khát. Yêu cầu vệ sinh. Phương pháp thử Beverages. Hygiene requirements and methods for examination |
| 2094 |
TCVN 5287:1994Thủy sản đông lạnh.Phương pháp thử vi sinh vật Frozen sea products. Methods of microbiological examination |
| 2095 |
|
| 2096 |
TCVN 5778:1994Cacbon đioxit dùng cho thực phẩm. Khí và lỏng Carbon dioxide used for foodstuff, gaseous and liquid |
| 2097 |
TCVN 5779:1994Sữa bột và sữa đặc có đường. Phương pháp xác định hàm lượng chì (Pb) Powdered milk and sweetened condensed milk. Determination of lead content |
| 2098 |
TCVN 5780:1994Sữa bột và sữa đăc có đường. Phương pháp xác định hàm lượng Asen (As) Powdered milk and sweetened condensed milk. Determination of arsenic content |
| 2099 |
|
| 2100 |
|
