• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 50:1986

Vít đầu chìm. Kết cấu và kích thước

Countersunk screws. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 168:2020

Dưa chuột dầm

Pickled cucumbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3790:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định áp suất hơi (Phương pháp mini-khí quyển)

Petroleum products. Test method for vapor pressure (Mini method -atmospheric)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13885:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng cacbon, hydro và nitơ tổng

Solid biofuels – Determination of total content of carbon, hydrogen and nitrogen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11990-1:2017

Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 1: Kích thước của hệ dẫn động chuôi dao

Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 1: Dimensions of the driving system of tool shanks

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 8860-2:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp chiết sử dụng máy quay li tâm

Asphalt Concrete. Test methods. Part 2: Determination of bitumen content using extraction Centrifuge

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1578:1994

Đồ hộp qủa. Cam quít hộp

Canned fruits. Canned mandarin oranges

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ