-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7026:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy xách tay – Tính năng và cấu tạo Firefighting and protection – Portable fire extinguishers – Pefermance and construction |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14278:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Từ vựng Solid recovered fuels – Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4546:1994Tôm mũ ni đông lạnh Frozen slipper lobster |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 524,000 đ | ||||