• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12306:2018

Ống nhựa nhiệt dẻo có thành kết cấu – Phép thử bằng tủ sấy

Structured-wall thermoplastics pipes – Oven test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7059:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tô. Phương pháp đo momen quán tính

Road vehicles. Motorcycles. Measurement methods for moments of inertia

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7551:2005

Thiết bị nâng. Dãy tải lớn nhất cho các mẫu cần trục cơ bản

Lifting appliances. Range of maximum capacities for basic models

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12518-2:2018

Dây thép và các sản phẩm dây thép - Phần 2: Dung sai kích thước dây

Steel wire and wire products - Part 2: Tolerances on wire dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8640:2011

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu cáp. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt và nghiệm thu

Hydraulic structures . Operating cable mechanism. Technical requirements for designing, manufacturing, installation and inspection

184,000 đ 184,000 đ Xóa
6

TCVN 12069:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Resilient floor coverings - Determination of mass per unit area

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12298-1:2018

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo địa chấn nông phân giải cao trên biển

Investigation, assessment and exploration of minerals - Part 1: Offshore hight resolution reflection seismic survey method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6096:1995

Nước uống đóng chai

Bottled drinking water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11910:2018

Quy trình giám định, bình tuyển lợn giống

Selection and judging procedure for breeding pigs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11417-2:2016

Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 2: Mobile cranes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 1549:1994

Đồ hộp qủa. Nước dứa

Canned fruits. Pineapple juice

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 884,000 đ