-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7979:2009Sữa bột và cream bột Milk powders and cream powder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14465:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung quản lý quá trình phân tích dữ liệu lớn Information technology – Artificial intelligence – Process management framework for big data analytics |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14415:2025Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích Natural gas – Performance evaluation for analytical systems |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7937-1:2009Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 1: Thanh, dây và sợi làm cốt Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 1: Reinforcing bars, wire rod and wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4403:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ chua trao đổi và nhôm trao đổi. Soil quality. Method for determination of exchangeable aluminium and acidity. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4343:1994Senlac Shellac |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5779:1994Sữa bột và sữa đặc có đường. Phương pháp xác định hàm lượng chì (Pb) Powdered milk and sweetened condensed milk. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 640,000 đ | ||||