Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 152 kết quả.

Searching result

121

TCVN 4082:1985

Tằm dâu. Kén giống và trứng giống da mốc sẫm. Yêu cầu kỹ thuật

Mulberry silk worms. \"Da moc sam\" breed cocoons and eggs. Specification

122

TCVN 4083:1985

Tằm dâu. Kén giống và trứng giống ré vàng. Yêu cầu kỹ thuật

Mulberry silk worms. \"Re vang\" breed cocoons and eggs. Specification

123

TCVN 4084:1985

Tằm dâu. Kén giống và trứng giống F1*644x621). Yêu cầu kỹ thuật

Mulberry silk worms. Breed cocoons and eggs of first filial*644x621). Specification

124

TCVN 3897:1984

Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn đực hậu bị

Breed boars. Procedure for inspection of individual reserve

125

TCVN 3898:1984

Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn cái hậu bị

Breed sows. Procedure for inspection of invidual reserve

126

TCVN 3899:1984

Lợn giống. Quy trình mổ khảo sát phẩm chất thịt lợn nuôi béo

Breed pigs. Slaughter process for quality assessment of pork

127

TCVN 3900:1984

Lợn giống. Quy trình đánh giá lợn đực giống qua đời sau

Breed pigs. Process for assessment of breed boars through descendants

128

TCVN 3807:1983

Lợn giống. Phương pháp đánh số tai

Breed pigs. Method of marking numbers on ears

129

TCVN 3717:1982

Vịt để làm giống

Breed ducks

130

TCVN 1280:1981

Lợn giống. Phương pháp giám định

Breed pigs. Method of verification

131

TCVN 1281:1981

Lợn đực giống ỉ. Phân cấp chất lượng

Breed fat boars. Quality gradation

132

TCVN 1282:1981

Lợn cái giống ỉ. Phân cấp chất lượng

Breed fat sows. Quality gradation

133

TCVN 3576:1981

Trâu bò. Quy định về đánh số

Cattles. Regulations on marking numbers

134

TCVN 3577:1981

Trâu bò sữa. Kiểm tra khả năng xuất sữa

Dairy cattle. Inspection of milk productivity

135

TCVN 3667:1981

Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng

Yorkshire breed sows. Quality gradation

136

TCVN 3668:1981

Lợn đực giống Thuộc nhiêu (heo trắng). Phân cấp chất lượng

Thuoc nhieu breed boars (white race). Quality gradation

137

TCVN 3669:1981

Lợn cái giống Thuộc nhiêu (heo trắng). Phân cấp chất lượng

\"Thuoc nhieu\" breed sows (white race). Quality gradation

138

TCVN 3670:1981

Lợn đực giống Ba xuyên. Phân cấp chất lượng

Ba xuyen breed boars. Quality gradation

139

TCVN 3671:1981

Lợn cái giống Ba xuyên. Phân cấp chất lượng

Ba xuyen breed bows. Quality gradation

140

TCVN 2837:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng. Yêu cầu kỹ thuật

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium. Specifications

Tổng số trang: 8