-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5484:1991Gia vị. Xác định tro không tan trong axit Spices and condiments. Determination of acid-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1708:1985Động cơ ô tô. Đai ốc bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Transfer bar nuts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5496:1991Sản phẩm rau qủa. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp so màu Fruit and vegetable products. Determination of tin by colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5478:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với xử lý bằng nhiệt khô (không kể là) Textile materials. Tests for colour fastness. Colour fastness to dry heat (excluding pressing) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4129:1985Phụ tùng đường ống. Van nút bằng gang có đệm, nối ren và nối bích có Pqư = 1 MPa. Yêu cầu kỹ thuật Pipeline fittings. Cast iron plug valves with threaded and flanged ends for Pa = 1 MPa. Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1792:1984Than dùng cho lò hơi ghi cố định. Yêu cầu kỹ thuật Coal for steam boilers with fixed lattices. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5487:1991Rau qủa và các sản phẩm chế biến. Xác định hàm lượng kẽm Fruits, vegetables and derived products. Determination of zinc content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3898:1984Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn cái hậu bị Breed sows. Procedure for inspection of invidual reserve |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2734:1984Than dùng để nung gạch ngói. Yêu cầu kỹ thuật Coal for brick and tile calcination. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1707:1985Động cơ ô tô. Bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Transfer bar bolts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3900:1984Lợn giống. Quy trình đánh giá lợn đực giống qua đời sau Breed pigs. Process for assessment of breed boars through descendants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||