-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4042:1985Đồ hộp nước qủa. Nước mãng cầu pha đường Canned fruit juices. Custard apple juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3275:1979Calip ren Vitvo côn góc profin 60o. Kiểu, kích thước cơ bản và dung sai Taper whitworth thread gauges with 6Oo corner profile. Types. Basic dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4082:1985Tằm dâu. Kén giống và trứng giống da mốc sẫm. Yêu cầu kỹ thuật Mulberry silk worms. \"Da moc sam\" breed cocoons and eggs. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||