• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13069:2020

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp – Các loại cơ bản – Từ vựng

Tractors and machinery for agriculture and forestry – Basic types – Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2806:1978

Calip hàm tay cầm ống kích thước trên 300 đến 500mm. Kết cấu và kích thước

Tubular snap gauges for lengths over 300 up to 500mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8613:2010

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Quy trình giao nhận sản phẩm

Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. Ship to shore interface

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14552-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 2: Tà vẹt dự ứng lực một khối

Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 2: Prestressed monoblock sleepers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1280:1981

Lợn giống. Phương pháp giám định

Breed pigs. Method of verification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ