• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7305-2:2008

Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 2: Ống

Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 2: Pipes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7282:2008

Phao áo cứu sinh

Lifejackets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4425:1987

Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit

Sandstone -Method for the determination of titanium dioxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2754:1978

Calip nút hai phía có đầu đo lắp ghép đường kính từ 0,3 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug-gauges with inserts of diameters from 0.3 up to 1mm (never use 1mm). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1668:2007

Quặng sắt. Xác định hàm lượng nước liên kết. phương pháp chuẩn độ Karl Fischer

Iron ores. Determination of combined water content. Karl Fischer titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3899:1984

Lợn giống. Quy trình mổ khảo sát phẩm chất thịt lợn nuôi béo

Breed pigs. Slaughter process for quality assessment of pork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ