-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4176:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Tài liệu sử dụng sản phẩm kỹ thuật dân dụng System for design documentation. Documents for operation and maintenance of civil technical articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4142:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng thép, nối bích và nối hàn Pqư = 4MPa Pipeline - Valves steel stop valves, welded and ends weldingter Pn=4MPa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6701:2020Sản phẩm dầu mỏ — Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ bước sóng tia X Standard test method for sulfur in petroleum products by wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3714:1982Thuốc trừ dịch hại. DDVP 50% dạng nhũ dầu Pesticides. DDVP 50% emulsifiable concentrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3717:1982Vịt để làm giống Breed ducks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||