-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3687:1981Máy biến áp điện lực. Thuật ngữ và định nghĩa Power transformers. Terms and definitions |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3681:1981Vật liệu điện môi. Thuật ngữ và định nghĩa Dielectric materials. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3675:1981Trang bị điện của xe chạy điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical equipments of electric rolling stock - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3671:1981Lợn cái giống Ba xuyên. Phân cấp chất lượng Ba xuyen breed bows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 372,000 đ | ||||