Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 397 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 9758:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ phân tán muội High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for microscopic evaluation of the dispersion of carbon black |
| 82 |
TCVN 9759:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền với tia tử ngoại High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of resistance to ultraviolet light (UV) |
| 83 |
TCVN 9907:2014Vải địa kỹ thuật - Phương pháp xác định độ bền vi sinh bằng ghép thử chôn trong đất Geotextile - Method for determining the microbiological resistance by a soil burial test |
| 84 |
|
| 85 |
|
| 86 |
|
| 87 |
|
| 88 |
TCVN 10041-1:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 1: Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Textiles. Test methods for nonwovens. Part 1: Determination of mass per unit area |
| 89 |
TCVN 10041-2:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 2: Xác định độ dày Textiles. Test methods for nonwovens. Part 2: Determination of thickness |
| 90 |
TCVN 10041-3:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 3: Xác định độ bền và độ giãn dài khi kéo Textiles. Test methods for nonwovens. Part 3: Determination of tensile strength and elongation |
| 91 |
TCVN 10041-4:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 4: Xác định độ bền xé Textiles. Test methods for nonwovens. Part 4: Determination of tear resistance |
| 92 |
|
| 93 |
TCVN 10043:2013Vải tráng phủ cao su. Xác định độ kết dính giữa cao su vơi vải. Phương pháp kéo trực tiếp- L 3 Rubber-coated fabrics. Determination of rubber-to-fabric adhesion. Direct tension method |
| 94 |
TCVN 10044:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp thử va đập ở nhiệt độ thấp- L 3 Rubber- or plastics-coated fabrics. Low-temperature impact test |
| 95 |
TCVN 10045-1:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 1: Máy mài Taber Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber abrader |
| 96 |
TCVN 10045-2:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 2: Máy mài Martindale Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale abrader |
| 97 |
TCVN 10046:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định độ bền nh u Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of crush resistance |
| 98 |
TCVN 10047:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép đo độ thẩm thấu khí Rubber- or plastics-coated fabrics. Measurement of gas permeability |
| 99 |
TCVN 7421-1:2013Vật liệu dệt - Xác định formalđehyt - Phần 1: Formalđehyt tự do và thủy phân (phương pháp chiết trong nước) Textiles -- Determination of formaldehyde -- Part 1: Free and hydrolysed formaldehyde (water extraction method) |
| 100 |
TCVN 7421-2:2013Vật liệu dệt - Xác định formaldehyt - Phần 2: Formalđehyt giải phóng ( phương pháp hấp thụ hơi nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 2: Released formaldehyde (vapour absorption method) |
