-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7899-1:2008Gạch gốm ốp lát - Vữa, keo chít mạch và dán gạch - Phần 1: Thuật ngữ, định nghĩa và yêu cầu kỹ thuật đối với vữa, keo dán gạch Ceramic tiles - Grouts and adhesives - Part 1: Terms, definitions and specifications for adhesives |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13465:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hướng dẫn bảo đảm an toàn máy chủ Information Technology - Security techniques - Guide to General Server Security |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7904:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng vi sinh vật ưa lạnh Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of psychrotrophic microorganisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5542:1991Quy phạm về vệ sinh đối với đồ hộp thực phẩm axit thấp và axit thấp đã axit hóa Code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8019-3:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 3: Xác định hiệu ứng nung nóng do mặt trời Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 3: Determination of effect of solar heating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7628-2:2007Lắp đặt thang máy. Phần 2: Thang máy loại IV Lift (US: Elevator) installation. Part 2: Class IV lifts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9907:2014Vải địa kỹ thuật - Phương pháp xác định độ bền vi sinh bằng ghép thử chôn trong đất Geotextile - Method for determining the microbiological resistance by a soil burial test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,004,000 đ | ||||