-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1992:1977Hộp giảm tốc thông dụng - Yêu cầu kỹ thuật chung Reducing gear of general pyrpose - General technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8652:2012Sơn tường dạng nhũ tương - Yêu cầu kỹ thuật Wall emulsion paints - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13620:2022Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7421-2:2013Vật liệu dệt - Xác định formaldehyt - Phần 2: Formalđehyt giải phóng ( phương pháp hấp thụ hơi nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 2: Released formaldehyde (vapour absorption method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||