-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7639:2007Mã toàn cầu phân định tài sản có thể quay vòng (GRAI) và mã toàn cầu phân định tài sản riêng (GIAI). Yêu cầu kỹ thuật Global returnable asset indentifiers (GRAI) and Global individual asset identifiers (GIAI). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5610:2007Chè - Xác định hàm lượng chất chiết trong nước Tea - Determination of water extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9758:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ phân tán muội High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for microscopic evaluation of the dispersion of carbon black |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||