Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

6941

TCVN 10386:2014

Nước rau, quả – Xác định tổng hàm lượng carotenoid và từng phân đoạn carotenoid

Fruit and vegetable juices - Determination of total carotenoid content and individual carotenoid fractions

6942

TCVN 10387:2014

Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit tartaric trong nước nho – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fruit and vegetable juices - Determination of tartaric acid in grape juices - Method by high performance liquid chromatography

6943

TCVN 10388:2014

Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit D–malic bằng enzyme – Phương pháp đo phổ NAD

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-malic acid content. NAD spectrometric method

6944

TCVN 10389:2014

Nước rau, quả – Xác định hesperidin và naringin trong nước quả có múi – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fruit and vegetable juices. Determination of hesperidin and naringin in citrus juices. Method using high performance liquid chromatography

6945
6946

TCVN 10391:2014

Quả hạch đóng hộp

Canned stone fruits

6947

TCVN 10392:2014

Quả có múi đóng hộp

Canned citrus fruits

6948

TCVN 10393:2014

Mứt nhuyễn, mứt đông và mứt từ quả có múi

Jams, jellies and marmalades

6949
6950
6951

TCVN 10405:2014

Công trình thủy lợi - Đai cây chắn sóng - Khảo sát và thiết kế

Hydraulic structures - Mangrove belt - Survey and design

6952

TCVN 10408:2014

Khô dầu – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Oilseed residues -- Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

6953

TCVN 10409:2014

Khô dầu – Xác định hàm lượng tro tổng số

Oilseed residues -- Determination of total ash

6954

TCVN 10410:2014

Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tổng số

Oilseed residues -- Determination of total residual hexane

6955

TCVN 10411:2014

Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do

Oilseed residues -- Determination of free residual hexane

6956

TCVN 10412-1:2014

Khô dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Oilseed residues -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography

6957

TCVN 10413-1:2014

Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Rapeseed -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography

6958

TCVN 10414:2014

Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng clorophyl – Phương pháp đo phổ

Rapeseed -- Determination of chlorophyll content -- Spectrometric method

6959

TCVN 10415:2014

Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định cặn khô sau khi bay hơi trong bồn cách thủy - Phương pháp chung

Volatile organic liquids for industrial use - Determination of dry residue after evaporation on a water bath - General method

6960

TCVN 10416:2014

Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định các đặc tính chưng cất

Volatile organic liquids for industrial use – Determination of distillation characteristics

Tổng số trang: 975