Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 640 kết quả.
Searching result
| 121 |
TCVN 10645:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Từ vựng Fluid power systems and components - Vocabulary |
| 122 |
TCVN 10646-1:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Ống lót xy lanh - Phần 1: Yêu cầu đối với ống thép có lỗ được gia công tinh đặc biệt Fluid power systems and components - Cylinder barrels - Part1: Requirements for steel tubes with specially finished bores |
| 123 |
TCVN 10647:2014Truyền động thủy lực - Xy lanh - Kích thước và dung sai của rãnh lắp vòng làm kín trên pít tông và cần pít tông tác động đơn trong ứng dụng có chuyển động tịnh tiến Hydraulic fluid power - Cylinders - Dimensions and tolerances of housings for single-acting piston and rod seals in reciprocating applications |
| 124 |
TCVN 10648:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Rãnh lắp vòng gạt dầu trên cần pít tông-xy lanh trong ứng dụng có chuyển động tịnh tiến - Kích thước và dung sai Fluid power systems and components - Cylinder-rod wiper-ring housings in reciprocating applications - Dimensions and tolerances |
| 125 |
TCVN 10649:2014Hệ thống truyền động khí nén - Ống lót xy lanh - Yêu cầu đối với ống kim loại màu Pneumatic fluid power systems - Cylinder barrels - Requirements for non-ferrous metallic tubes |
| 126 |
TCVN 10650:2014Truyền động thủy lực - Xy lanh - Rãnh lắp vòng làm kín trên pít tông lắp vào vòng ổ trục - Kích thước và dung sai Hydraulic fluid power - Cylinders - Piston seal housings Incorporating bearing rings - Dimensions and tolerances |
| 127 |
TCVN 10651:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Xy lanh - Mã nhận dạng về kích thước lắp đặt và kiểu lắp đặt Fluid power systems and components - Cylinders - Identificatioin code for mounting dimensions and mounting types |
| 128 |
TCVN 10652:2014Truyền động thủy lực - Kích thước lắp cho các phụ tùng của xy lanh có cần pít tông đơn, loạt trung bình 16 MPa (160 bar) và loạt 25 MPa (250 bar) Hydraulic fluid power - Mounting dimensions for accessories for single rod cylinders, 16 MPa (160 bar) medium and 25 MPa (250 bar) series |
| 129 |
TCVN 6874-2:2014Chai chứa khí - Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa - Phần 2: Vật liệu phi kim loại Gas cylinders Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents Part 2: Non-metallic materials |
| 130 |
TCVN 10097-1:2013Hệ thống ống chất dẻo dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh. Polypropylen (PP). Phần 1: Quy định chung Plastics piping systems for hot and cold water installations. Polypropylene (PP). Part 1: General |
| 131 |
TCVN 10097-3:2013Hệ thống ống chất dẻo dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh. Polypropylen (PP). Phần 3: Phụ tùng Plastics piping systems for hot and cold water installations. Polypropylene (PP). Part 3: Fittings |
| 132 |
TCVN 10097-5:2013Hệ thống ống chất dẻo dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh. Polypropylen (PP). Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Plastics piping systems for hot and cold water installations. Polypropylene (PP). Part 5: Fitness for purpose of the system |
| 133 |
TCVN 10098-5:2013Hệ thống ống nhiều lớp dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh trong các tòa nhà. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Multilayer piping systems for hot and cold water installations inside buildings. Part 5: Fitness for purpose of the system |
| 134 |
TCVN 10098-7:2013Hệ thống ống nhiều lớp dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh trong các tòa nhà. Phần 7: Hướng dẫn đánh giá sự phù hợp Multilayer piping systems for hot and cold water installations inside buildings. Part 7: Guidance for the assessment of conformity |
| 135 |
TCVN 10117-1:2013Chai chứa khí. Ren trụ để nối van với chai chứa khí. Phần 1: Điều kiện kỹ thuật. 12 Gas cylinders -- Parallel threads for connection of valves to gas cylinders -- Part 2: Gauge inspection |
| 136 |
TCVN 10117-2:2013Chai chứa khí. Ren trụ để nối van với hai chứa khí. Phần 2: Calip kiểm tra. 10 Gas cylinders -- Parallel threads for connection of valves to gas cylinders -- Part 1: Specification |
| 137 |
TCVN 10118:2013Chai chứa khí. Cụm chai. Yêu cầu về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và kiểm tra. 28 Gas cylinders -- Cylinder bundles -- Design, manufacture, testing and inspection |
| 138 |
TCVN 10119-1:2013Chai chứa khí. Chai bằng thép không gỉ, hàn, nạp lại được. Phần 1: Áp suất thử nhỏ hơn và bằng 6 MPa. 43 Gas cylinders -- Refillable welded stainless steel cylinders -- Part 1: Test pressure 6 MPa and below |
| 139 |
TCVN 10119-2:2013Chai chứa khí. Chai bằng thép không gỉ, hàn, nạp lại được. Phần 2: Áp suất thử lớn hơn và bằng 6 MPa. 42 Gas cylinders -- Refillable welded stainless steel cylinders -- Part 2: Test pressure greater than 6 Mpa |
| 140 |
TCVN 10120:2013Chai chứa khí. Chai bằng hợp kim nhôm, hàn, nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. 62 Gas cylinders -- Refillable welded aluminium-alloy cylinders -- Design, construction and testing |
