-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7831:2012Máy điều hòa không khí không ống gió - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Non-ducted air conditioners - Method for determination of energy efficiency |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10090:2013Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Xác định hàm lượng chất khô trong dịch chiết nước Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Determination of dry matter content in an aqueous extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10548-1:2014Quặng mangan - Lấy mẫu - Phần 1: Lấy mẫu đơn Manganese ores - Sampling - Part 1: Increment sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3211:1979Bánh đai thang hẹp V-Pulleys with narrow secton |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12469-2:2018Gà giống nội - Phần 2: Gà Mía Indegious breeding chicken - Part 2: Mia chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10098-7:2013Hệ thống ống nhiều lớp dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh trong các tòa nhà. Phần 7: Hướng dẫn đánh giá sự phù hợp Multilayer piping systems for hot and cold water installations inside buildings. Part 7: Guidance for the assessment of conformity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||