-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-10:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định hệ số giãn nở ẩm Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 10: Determination of moisture expansion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5305:2008Cà chua cô đặc Processed tomato concentrates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2395:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Tee reduce asymmetric tube connections with cut ring for Pn 40 MN/m2 (~400 Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1556:1997Axit clohydric kỹ thuật Technical hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10649:2014Hệ thống truyền động khí nén - Ống lót xy lanh - Yêu cầu đối với ống kim loại màu Pneumatic fluid power systems - Cylinder barrels - Requirements for non-ferrous metallic tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||