Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

12841

TCVN ISO 14024:2005

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Ghi nhãn môi trường kiểu 1. Nguyên tắc và thủ tục,

Environmental labels and declarations. Type I environmental labelling. Principles and procedures

12842

TCVN ISO/TS 16668:2005

Bộ đăng ký ngữ nghĩa cơ sở (BSR)

Basic semantics registers (BSR)

12843

TCVN ISO/TS 20625:2005

Trao đổi dữ liệu điện tử trong hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Quy tắc tạo các tệp lược đồ XML (XSD) trên cơ sở các hướng dẫn thực thi của EDI(FACT)

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Rules for generation of XML scheme files (XSD) on the basis of EDI(FACT) implementation guidelines

12844

TCVN 1046:2004

Thuỷ tinh - Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 98 độ C - Phương pháp thử và phân cấp

Glass - Hydrolytic resistance of glass grains at 98 °C - Method of test and classification

12845

TCVN 1047:2004

Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp

Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification

12846

TCVN 1452:2004

Ngói đất sét nung. Yêu cầu kỹ thuật

Clay roofing tiles. Specifications

12847

TCVN 1776:2004

Hạt giống lúa - Yêu cầu kỹ thuật

Rice seed - Technical requirements

12848

TCVN 3769:2004

Cao su thiên nhiên SVR. Quy định kỹ thuật

Rubber, natural SVR. Specifications

12849

TCVN 4440:2004

Supe phosphat đơn

Single super phosphate

12850

TCVN 5178:2004

Quy phạm kỹ thuật an toàn trong khai thác và chế biến đá lộ thiên

Code of practice for safety of exploitation and processing in the stone open-cast mines

12851

TCVN 5438:2004

Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cements - Terminology and definitions

12852

TCVN 5439:2004

Xi măng - Phân loại

Cements - Classification

12853

TCVN 5441:2004

Vật liệu chịu lửa. Phân loại

Refractory materials. Classification

12854

TCVN 5699-1:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements

12855

TCVN 5699-2-51:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-51: Yêu cầu cụ thể đối với bơm tuần hoàn đặt tĩnh tại dùng cho các hệ thống nước sưởi và nước dịch vụ

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-51: Particular requirements for stationary circulation pumps for heating and service water installations

12856

TCVN 5699-2-59:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-59: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị diệt côn trùng

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-59: Particular requirements for insect killers

12857

TCVN 5699-2-6:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với dãy bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances.

12858

TCVN 5699-2-9:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ và các thiết bị di động tương tự dùng cho nấu ăn

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances

12859
12860

TCVN 6067:2004

Xi măng poóc lăng bền sunphat. Yêu cầu kỹ thuật

Sulphate resisting portland cement. Technical requirements

Tổng số trang: 976