-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7364-3:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 3: Kính dán nhiều lớp Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 3: Laminated glass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5699-2-6:2004Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với dãy bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances. |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6859-3:2004Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất. Phần 3: Hướng dẫn xác định ảnh hưởng trong điều kiện thực địa Soil quality. Effects of pollutants on earthworms. Part 3: Guidance on the determination of effects in field situations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7368:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền va đập Glass in building. Laminated and laminated safety glass. Test methods for impact resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5178:2004Quy phạm kỹ thuật an toàn trong khai thác và chế biến đá lộ thiên Code of practice for safety of exploitation and processing in the stone open-cast mines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 568,000 đ |