-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6624-1:2000Chất lượng nước. Xác định nitơ. Phần 1: Phương pháp phân huỷ mẫu bằng perdisunfat Water quality. Determination of nitrogen. Part 1: Method using oxidative digestion with peroxodisunfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2231:2016Vôi canxi cho xây dựng Lime for construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9957:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. β - Caroten tổng hợp Food additives. Colours. Synthetic β-caroten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11292:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng taurine – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo. Animal feeding stuffs – Determination of taurine content – Reverse– phase higt performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9702:2013Cà phê hòa tan. Tiêu chí về tính xác thực Instant coffee. Criteria for authenticity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11202:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinat bằng phương pháp sắc kí lỏng. Animal feeding stuffs – Determination of decoquinate content by liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12988-1:2020Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 1: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử quay Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 1: Method with abrasive-paper covered wheels and rotating test specimen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 14024:2005Nhãn môi trường và công bố môi trường. Ghi nhãn môi trường kiểu 1. Nguyên tắc và thủ tục, Environmental labels and declarations. Type I environmental labelling. Principles and procedures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||