Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

4241

TCVN 8685-21:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 21: Vắc xin phòng bệnh đậu gà

Vaccine testing procedure - Part 21: Fowl pox vaccine, live

4242

TCVN 8685-22:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 22: Vắc xin vô hoạt động bệnh tụ huyết trùng ở gia cầm

Vaccine testing procedure - Part 22: Fowl cholera vaccine, inactivated

4243

TCVN 8685-23:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 23: Vắc xin vô hoạt động phòng bệnh Salmonella enteritidis

Vaccine testing procedure - Part 23: Salmonella enteritidis vaccine, inactivated

4244

TCVN 8685-24:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 24: Vắc xin vô hoạt động phòng bệnh Salmonella typhimurium ở gà Salmonella typhimurium phòng benh thương hàn ở gà

Vaccine testing procedure - Part 24: Salmonella typhimurium vaccine, inactivated

4245

TCVN 8685-25:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 25: Vắc xin phòng bệnh giả dại ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 25: Aujeszky\'s disease vaccine

4246

TCVN 8685-26:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 26: Vắc xin nhược độc phòng bệnh viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT) gà

Vaccine testing procedure - Part 26: Infectious Laryngotracheitis vaccine, live

4247

TCVN 8685-27:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 27: Vắc xin nhược độc phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà

Vaccine testing procedure - Part 27: Infectious bronchitis vaccine, live

4248

TCVN 8757:2018

Giống cây lâm nghiệp - Vườn giống

Forest tree cultivars - Seed orchard

4249

TCVN 8758:2018

Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống trồng

Forest tree cultivars - Seed production areas

4250

TCVN 8759:2018

Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống chuyển hóa

Forest tree cultivar - Seed stand

4251

TCVN 8856:2018

Phân diamoni phosphat (DAP)

Diammonium phosphate fertilizer (DAP)

4252

TCVN 8951:2018

Khô dầu – Xác định hàm lượng dầu – Phương pháp chiết bằng hexan (hoặc dầu nhẹ)

Oilseeds meals – Determination of oil content – Extraction method with hexane (or light petroleum)

4253

TCVN 8975:2018

Thực phẩm – Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs – Determination of vitamin B2 by high perfomance liquid chromatography

4254

TCVN 8998:2018

Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích thành phần hóa học bằng quang phổ phát xạ chân không

Standard Test Method for Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel by Spark Atomic Emission Spectrometry

4255

TCVN 9053:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Từ vựng

Electrically propelled road vehicles – Vocabulary

4256

TCVN 9057:2018

Phương tiện giao thông đường bộ dùng pin nhiên liệu – Yêu cầu kỹ thuật về an toàn – Bảo vệ chống nguy hiểm của hyđrô đối với xe chạy bằng hyđrô nén

Fuel cell road vehicles – Safety specifications – Protection against hydrogen hazards for vehicles fueled with compressed hydrogen

4257

TCVN 9283:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total molipdenum and iron content by flame atomic absorption spectrometry

4258

TCVN 9284:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng canxi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total calcium content by flame atomic absorption spectrometry

4259

TCVN 9285:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng magie tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total magnesium content by flame atomic absorption spectrometry

4260

TCVN 9286:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng đồng tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total copper content by flame atomic absorption spectrometry

Tổng số trang: 976