• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6839:2001

Sữa bột. Xác định hàm lượng nitrat. Phương pháp khử cadimi và đo phổ (phương pháp sàng lọc)

Dried milk. Determination of nitrate content. Method by cadmium reduction and spectrometry (Screening method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 197:1985

Kim loại. Phương pháp thử kéo

Metals. Method of tractional test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11958:2017

Vật liệu dệt – Qui trình giặt thông thường dùng cho vải dệt trước khi thử tính cháy

Textiles – Commercial laundering procedure for textile fabrics prior to flammability testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7046:2019

Thịt tươi

Fresh meat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6793:2001

Băng thun

Elastic bandages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14476-1:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 1: Tổng quan

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 1: Overview

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11825-1:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 1: Xác định hàm lượng thiếc - Phương pháp chuẩn độ thể tích

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 1450:2009

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6818-10:2010

Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 10: Máy giũ và máy cào kiểu quay

Agricultural machinery. Safety. Part 10: Rotary tedders and rakes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 12117:2017

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Xác định độ bền hoá học của phần bên trong ống chịu lệch dạng

Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings - Determination of the resistance to chemical attack for the inside of a section in a deflected condition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8193-1:2009

Đo lưu lượng nước trong kênh hở bằng đập tràn và máng lường venturi. Phần 1: Đập tràn thành mỏng

Water flow measurement in open channels using weirs and venturi flumes. Part 1 : Thin-plate weirs

184,000 đ 184,000 đ Xóa
12

TCVN 11212:2015

Môtô. Phanh và hệ thống phanh. Thử và phương pháp đo. 37

Motorcycles -- Brakes and brake systems -- Tests and measurement methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 9283:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total molipdenum and iron content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,234,000 đ