• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9059:2011

An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động

Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 12048:2017

Khí thiên nhiên. Điểm sương theo hydrocacbon và hàm lượng hydrocacbon

Natural gas - Hydrocarbon dew point and hydrocarbon content

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9016:2011

Rau tươi. Phương pháp lấy mẫu trên ruộng sản xuất.

Fresh vegetables. Sampling method on the field.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11637-2:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 2: Vòng găng tiết diện nửa hình chêm làm bằng gang đúc.

Internal combustion engines – Piston rings – Part 2: Half keystone rings made of cast iron

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6857:2001

Chất lượng đất. Phương pháp đơn giản để mô tả đất

Soil quality. Simplified soil description

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 8389-3:2010

Khẩu trang y tế - Phần 3: Khẩu trang y tế phòng độc hóa chất

Medical face mask - Part 3: Medical face mask preventing of toxic chemicals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8885:2011

Chất lượng đất. Xác định nguyên tố vết trong dịch chiết đất bằng phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng (ICP-AES)

Soil quality. Determination of trace elements in extracts of soil by inductively coupled plasma - atomic emission spectrometry (ICP - AES)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 9284:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng canxi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total calcium content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ