Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 7581 |
TCVN 10158:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng oxyclorua – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing copper oxychloride – Technical requirements and test methods |
| 7582 |
TCVN 10159:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng sunfat – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing copper sulfate – Technical requirements and test methods |
| 7583 |
TCVN 10160:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng (l) oxit – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing cuprous oxide – Technical requirements and test methods |
| 7584 |
TCVN 10161:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất atrazine – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử esticides containing atrazine – Technical requirements and test methods |
| 7585 |
TCVN 10162:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propanil – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing propanil – Technical requirements and test methods |
| 7586 |
TCVN 10163:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất phenthoate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing phethoate – Technical requirements and test methods |
| 7587 |
TCVN 10164:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất oxolinic acid–Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing oxolinic acid – Technical requirements and test methods |
| 7588 |
TCVN 10165:2013Nông sản có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật glyphosate |
| 7589 |
TCVN 10166:2013Nông sản có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm pyrethroid tổng hợp |
| 7590 |
TCVN 10167:2013Quy phạm thực hành vệ sinh đối với vận chuyển thực phẩm dạng rời và thực phẩm bao gói sơ bộ Code of Hygienic Practice for the Transport of Food in Bulk and Semi-Packed Food |
| 7591 |
TCVN 10168:2013Quy phạm thực hành về các biện pháp trực tiếp tại nguồn để giảm thiểu nhiễm bẩn hóa chất vào thực phẩm Code of Practice Concerning Source Directed Measures to Reduce Contamination of Foods with Chemicals |
| 7592 |
TCVN 10169:2013Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm bẩn chì vào thực phẩm Code of Practice for the Prevention and Reduction of Lead Contamination in Foods |
| 7593 |
TCVN 10170-1:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 1: Kiểm hình học cho máy có trục chính nằm ngang và các đầu phụ (trục z nằm ngang). 60 Test conditions for machining centres -- Part 1: Geometric tests for machines with horizontal spindle (horizontal Z-axis) |
| 7594 |
TCVN 10170-2:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 2: Kiểm hình học cho máy có trục chính thẳng đứng hoặc các đầu vạn năng có trục tâm quay chính thẳng đứng (trục z thẳng đứng). 46 Test conditions for machining centres -- Part 2: Geometric tests for machines with vertical spindle or universal heads with vertical primary rotary axis (vertical Z-axis) |
| 7595 |
TCVN 10170-3:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 3: Kiểm hình học cho máy có các đầu phân độ nguyên khối hoặc vạn năng liên tục (Trục z thẳng đứng). 53 Test conditions for machining centres -- Part 3: Geometric tests for machines with integral indexable or continuous universal heads (vertical Z -axis) |
| 7596 |
TCVN 10171:2013Máy công cụ. Điều kiện kiểm máy mài không tâm mặt trụ ngoài. Kiểm độ chính xác. 20 Machine tools -- Test conditions for external cylindrical centreless grinding machines -- Testing of the accuracy |
| 7597 |
TCVN 10172:2013Chuẩn bị mẫu để đo mức thủy ngân trong bóng đèn huỳnh quang Sample preparation for measurement of mercury level in fluorescent lamps |
| 7598 |
TCVN 10173-1:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 1: Phương pháp thử. 39 Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 1: Test methods |
| 7599 |
TCVN 10173-2:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 2: Yêu cầu đặc tính và lựa chọn các thử nghiệm. 23 Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 2: Performance requirements and selection of tests |
| 7600 |
TCVN 10173-3:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 3: Tải trọng làm việc lớn nhất. 17 Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 3: Maximum working loads |
