• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7034:2002

Cà phê hoà tan. Xác định mật độ khối chảy tự do và mật độ khối nén chặt

Instant coffee. Determination of free-flow and compacted bulk densities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8152:2009

Bơ. Xác định độ pH của serum. Phương pháp đo điện thế

Butter. Determination of pH of the serum. Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10131-1:2013

Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo (Phương pháp thông dụng). Phần 1: Xác định độ ẩm

Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents (Routine methods). Part 1: Determination of moisture content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ