• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10108:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng các hợp chất phân cực

Animal and vegetable fats and oils. Determination of content of polar compounds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10327:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng đường bằng phương pháp luff–schoorl

Animal feeding stuffs. Determination of sugar content by Luff-schoorl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10107:2013

Chất dẻo. Màng và tấm. Màng cán polypropylen (PP)

Plastics. Film and sheeting. Cast polypropylene (PP) films

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10126:2013

Chất béo dạng phết và hỗn hợp chất béo dạng phết

Fat spreads and blended spreads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5569:1991

Dòng nước. Thuật ngữ và định nghĩa

Water sources. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10127:2013

Dầu và mỡ thực phẩm không thuộc đối tượng của các tiêu chuẩn cụ thể

Edible fats and oils not covered by individual standards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ