Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.577 kết quả.

Searching result

13601

TCVN 7144-1:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 1: Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn, công bố công suất, tiêu hao nhiên liệu, dầu bôi trơn và phương pháp thử

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 1: Standard reference conditions, declarations of power, fuel and lubricating oil consumptions, and test methods

13602

TCVN 7144-3:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements

13603

TCVN 7144-4:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 4: Điều chỉnh tốc độ

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 4: Speed governing

13604

TCVN 7144-5:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 5: Dao động xoắn

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 5: Torsional vibrations

13605

TCVN 7144-6:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 6: Chống vượt tốc

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 6: Overspeed protection

13606

TCVN 7144-7:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 7: Ghi ký hiệu công suất động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 7: codes for engine power

13607

TCVN 7146-1:2002

Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử

Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Test method

13608

TCVN 7146-2:2002

Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 2: Giới hạn cho phép

Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 2: Permissible limits

13609

TCVN 7147-1:2002

Dụng cụ bằng thuỷ tinh có lòng sâu tiếp xúc với thực phẩm - Sự thôi ra của chì và cađimi - Phần 1: Phương pháp thử

Glass hollowware in contact with food - Release of lead and cadmium - Part 1: Test method

13610

TCVN 7147-2:2002

Dụng cụ bằng thuỷ tinh có lòng sâu tiếp xúc với thực phẩm - Sự thôi ra của chì và cađimi - Phần 2: Giới hạn cho phép

Glass hollowware in contact with food - Release of lead and cadmium - Part 2: Permissible limits

13611

TCVN 7148-1:2002

Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử

Ceramic cookware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Method of test

13612

TCVN 7148-2:2002

Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 2: Giới hạn cho phép

Ceramic cookware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 2: Permissible limits

13613

TCVN 7149-1:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret. Phần 1: Yêu cầu chung

Laboratory glassware. Burettes. Part 1: General requirements

13614

TCVN 7149-2:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret. Phần 2: Buret không quy định thời gian chờ

Laboratory glassware. Burettes. Part 2: Burettes for which no waiting time is specified

13615

TCVN 7150-1:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 1: Yêu cầu chung

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 1: General requirement

13616

TCVN 7150-2:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 2: Pipet không quy định thời gian chờ

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 2: Pipettes for which no waiting time is specified

13617

TCVN 7150-3:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 3: Pipet quy định thời gian chờ 15 giây

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 3: Pipettes for which a waiting time of 15s is specified

13618

TCVN 7150-4:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 4: Pipet kiểu thổi ra

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 4: Blow-out pipettes

13619

TCVN 7151:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet một mức

Laboratory glassware. One-mark pipettes

13620

TCVN 7152:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet pasteur sử dụng một lần

Laboratory glassware. Disposable pasteur pipette

Tổng số trang: 979