-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2572:1978Biển báo an toàn về điện Danger warning signs panels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8375:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng metyltestosteron và dietylstilbestrol bằng phương pháp sắc kí lỏng - khối phổ - khối phổ (LC-MS/MS) Fish and fishery products. Dtermination of methyltestosteron and diethylstibestrol content by liquid chromatography-tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9279:2012Chè xanh. Thuật ngữ và Định nghĩa Green tea. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7199:2002Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Mã số địa điểm toàn cầu EAN. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. EAN global location number. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||