-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10255:2013Thông tin và tư liệu. Trình bày danh mục tiêu chuẩn Information and documentation. Presentation of catalogues of standards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7783:2008Đơn vị SI và khuyến nghị sử dụng các bội số của chúng và một số đơn vị khác SI units and recommendations for the use of their multiples and of certain other units |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 6422:2004Mẫu trình bày tài liệu thương mại Layout key for trade documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7134:2002Gạch gốm ốp lát, nhóm BIII (E > 10%). Yêu cầu kỹ thuật Ceramic floor and wall tiles, group BIII (E > 10%). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7202:2002Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Mã vạch 3.9. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. Bar code 3.9. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||