-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8784:2011Phương tiện giao thông đường sắt - Quy trình thử nghiệm đánh giá tính năng động lực học Railway vehicles - Process of dynamic behaviour testing |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9536:2021Máy thu hình – Hiệu suất năng lượng Television sets – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2602:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra định lượng khi tham số kiểm tra có phân bố chuẩn Statistical quality control. Inspection by variables |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7204-2:2002Giày ủng an toàn, bảo vệ và lao động chuyên dụng. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật của giày ủng an toàn Safety, protective and occupational footwear for professional use. Part 2: Specification for safety footwear |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 756,000 đ | ||||