-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6205:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Đo độ khói của khí xả từ động cơ đốt trong nén cháy (điezen). Thử ở một tốc độ ổn định Road vehicles. Measurement of opacity of exhaust gas from compression ignition (diesel) engines. Steady single speed test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6380:1998Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn Quốc tế cho sách (ISBN) Information and documentation. International standard book numbering (ISBN) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6191-2:1996Chất lượng nước. Phát hiện và đếm số bào tử vi khuẩn kị khí khử sunphit (Clostridia). Phần 2: Phương pháp màng lọc Water quality. Detection and enumeration of the spores of sulfite-reducing anaerobes (clostridia). Part 2: Method by membrane filtration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1998:1977Máy mài tròn. Độ chính xác và cứng vững Cylindrical grinding machines. Norms of accuracy and rigidity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9725:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Đo công suất hữu ích của động cơ đốt trong và công suất lớn nhất trong 30 min của hệ động lực điện - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Measurement of the net power of internal combustion engines and the maximum 30 minutes power of electric drive trains - Requirements and test methods in type approval |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7182:2002Đèn mổ. Yêu cầu kỹ thuật Surgery lights. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 7167-2:2002Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Graphical symbols. Part 2: Mobile cranes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 6098-2:1996Phương pháp đo và biểu thị các tính năng của máy thu hình. Phần 2: Các phép đo điện và âm thanh ở âm tần Recommendated methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 2: Electrical and acoustic measurements at audio-frequencies |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 7201:2002Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Nhãn Pallet EAN. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. EAN Pallet label. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,022,000 đ |