-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2309:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng nước Reagents. Determination of water content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13554-2:2022Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 2: Yêu cầu an toàn cơ học và phương pháp thử cho ghế ngồi Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 2: Mechanical safety requirements and test methods for seating |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8889:2011Phụ tùng đường ống bằng thép không hợp kim được tạo ren theo TCVN 7701-1 (ISO 7-1) Non-alloy steel fittings threaded to TCVN 7701-1 (ISO 7-1) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7204-4:2002Giày ủng an toàn, bảo vệ và lao động chuyên dụng. Phần 4: Yêu cầu kỹ thuật của giày ủng lao động chuyên dụng Safety, protective and occupational footwear for professional use. Part 4: Specification for occupational footwear |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 434,000 đ | ||||