-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7134:2002Gạch gốm ốp lát, nhóm BIII (E > 10%). Yêu cầu kỹ thuật Ceramic floor and wall tiles, group BIII (E > 10%). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8-21:2005Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 21: Chuẩn bị các nét vẽ cho hệ thống CAD Technical drawings. General principles of presentation. Part 21: Preparation of lines by CAD systems. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7284-5:2005Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Chữ viết. Phần 5: Bảng chữ cái la tinh, chữ số và dấu dùng cho hệ thống CAD Technical product documentation. Lettering. Part 5: CAD lettering of the Latin alphabet, numerals and marks |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7420-2:2004Thông tin và tư liệu - Quản lý hồ sơ - Phần 2: Hướng dẫn Information and documentation - Records management - Part 2: Guidelines |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8-34:2002Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 34: Hình chiếu trên bản vẽ cơ khí Technical drawings. General principles of presentation. Part 34: Views on mechanical engineering drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7203:2002Mã số mã vạch vật phẩm - Yêu cầu kiểm tra xác nhận chất lượng mã vạch Article number and bar code - Bar code quality verifying requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||