Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

11001

TCVN 8220:2009

Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ dày danh định

Geotextile. Test method for determination of normal thickness

11002

TCVN 8221:2009

Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Geotextile. Test method for determination of mass per unit area

11003

TCVN 8222:2009

Vải địa kỹ thuật. Quy định chung về lấy mẫu, thử mẫu và xử lý thống kê

Geotextile. General requirement of sampling testing and statistical analysis

11004

TCVN 8223:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về đo địa hình, xác định tim kênh và công trình trên kênh

Hydraulic work. The basic stipulation for topographic measurement and defined centerline of canal and the structures on it

11005

TCVN 8224:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về lưới khống chế mặt bằng địa hình

Hydraulic work. The basic stipulation for topographic horizontal control networks

11006

TCVN 8225:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về lưới khống chế cao độ địa hình

Hydraulic work. The basic stipulation for topographic elevation control networks

11007

TCVN 8226:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về khảo sát mặt cắt và bình đồ địa hình các tỷ lệ từ 1/200 đến 1/5000

Hydraulic work. The basic stipulation for survey of topographic profile and topoplan at scale 1/200 to 1/5000

11008

TCVN 8227:2009

Mối gây hại công trình đê, đập. Định loại, xác định đặc điểm sinh học, sinh thái học và đánh giá mức độ gây hại

 Harmful termite for dikes and dams. Indentification, determination for bio-ecological characteristics and assessment of termite\\\'s damage

11009

TCVN 8228:2009

Hỗn hợp bê tông thủy công. Yêu cầu kỹ thuật

Hydraulic concrete mixture. Technical requirements

11010

TCVN 8229:2009

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều etanol-clobenzen

Standard Practice for use of the ethanol-chlorobenzene dosimetry system

11011

TCVN 8230:2009

Tiêu chuẩn hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị bức xạ

Guide for use of radiation-sensitive indicators

11012

TCVN 8231:2009

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều chất lỏng nhuộm màu bức xạ

Practice for use of a radiochromic liquid dosimetry system

11013

TCVN 8232:2009

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều cộng hưởng thuận từ electron-alanin

Practice for use of the alanine-EPR dosimetriy system

11014

TCVN 8233:2009

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều xenluloza triaxetat

Practice for use of a cellulose triacetate dosimetry system

11015

TCVN 8234:2009

Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma dùng để xử lý bằng bức xạ

Practice for dosimetry in gamma irradiation facility for radiation processing

11016

TCVN 8235:2009

Tương thích điện từ (EMC) - Thiết bị mạch viễn thông. Yêu cầu về tương thích điện từ.

ElectroMagnetic Compatibility (EMC) - Telecommunication network equipment. ElectroMagnetic compatibility requirements

11017

TCVN 8236:2009

Mạng viễn thông. Thiết bị ghép kênh số 34 Mbit/s

Telecommunication network. 34 Mbit/s Digital Multiplexer Equipment.

11018

TCVN 8237:2009

Mạng viễn thông. Thiết bị ghép kênh số 140 Mbit/s

Telecommunication network. 140 Mbit/s Digital Multiplexer Equipment

11019

TCVN 8238:2009

Mạng viễn thông. Cáp thông tin kim loại dùng trong mạng điện thoại nội hạt

Telecommunication network. Metallic cables for local telephone networks

11020

TCVN 8239:2009

Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị fax nhóm 3

Telecommunication Terminal Equipment. Group 3 facsimile apparatus.

Tổng số trang: 976