• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2701:1978

Xăng máy bay và xăng ô tô. Phương pháp xác định tổn thất do bay hơi

Automobile and aviation gasoline. Determination of losses by volatilization

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7392-2:2009

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Etylen oxit. Phần 2: Hướng dẫn áp dụng TCVN 7392-1 (ISO 11135-1)

Sterilization of health care products. Ethylene oxide. Part 2: Guidance on the application of TCVN 7392-1 (ISO 11135-1)

236,000 đ 236,000 đ Xóa
3

TCVN 6062:1995

Bia. Phương pháp xác định tốc độ lắng bọt theo chỉ số sigma

Beer. Determination of foam collapse rate by sigma value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13422:2021

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường sắt đô thị tự động (AUGT) – Các yêu cầu an toàn

Railway applications – Automated urban guided transport (AUGT) – Safety requirements

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 9877:2013

Đồ trang sức. Phương pháp lấy mẫu các hợp kim kim loại quý dùng làm đồ trang sức và các sản phẩm liên quan

Jewellery. Sampling of precious metal alloys for and in jewellery and associated products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2972:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Mặt bích nối chuyển bậc. Kích thước cơbản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron stepped flanges. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2950:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7393-2:2009

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Bức xạ. Phần 2: Thiết lập liều tiệt khuẩn

Sterilization of health care products. Radiation. Part 2: Establishing the sterilization dose

344,000 đ 344,000 đ Xóa
9

TCVN 13470-2:2022

Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số, yêu cầu, xếp hạng và giấy chứng nhận – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 13470-1(ISO 52003-1)

Energy performance of buildings – Indicators, requirements, ratings and certificates – Part 2: Explanation and justification of TCVN 13470-1 (ISO 52003-1)

168,000 đ 168,000 đ Xóa
10

TCVN 8181:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Cheese and processed cheese products. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,198,000 đ