• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3198:1979

Nguồn điện hoá. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrochemical cells. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11166-7:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 7: Sọc từ - kháng từ cao, mật độ cao. 34

Identification cards -- Recording technique -- Part 7: Magnetic stripe -- High coercivity, high density

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4172:1985

Ổ lăn. Phương pháp tính tần số quay giới hạn

Rolling bearings. Method of calculation of limited rotation frequency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5716-1:2008

Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 1: Phương pháp chuẩn

Rice. Determination of amylose content. Part 1: Reference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8178:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng axit xitric. Phương pháp enzym

Cheese and processed cheese products. Determination of citric acid content. Enzymatic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ