• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9535-2:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 2: Băng đa, mâm bánh và bánh xe lắp băng đa của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về kích thước, cân bằng và lắp ráp

Railway rolling stock material. Part 2: Tyres, wheel centres and tyred wheels for tractive and trailing stock. Dimensional, balancing and assembly requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN XI-5:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế

Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 11167-3:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 3: Thẻ tiếp xúc. Giao diện điện và giao thức truyền. 65

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols

260,000 đ 260,000 đ Xóa
4

TCVN 6600:2000

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng ure

Animal feeding stuffs. Determination of urea content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8175:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử

Cheese and processed cheese products. Determination of total phosphorus content. Molecular absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 760,000 đ