-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12823-3:2020Giàn di động trên biển - Phần 3: Máy và hệ thống Mobile offshore units - Part 3: Machinery and systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12823-1:2020Giàn di động trên biển - Phần 1: Phân cấp Mobile offshore units - Part 1: Classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10075:2013Giầy dép. Phương pháp thử giầy dép thành phẩm. Ảnh hưởng do giặt bằng máy giặt gia đình. Footwear. Test methods for whole shoe. Washability in a domestic washing machine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6513:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Quy định kỹ thuật về mã vạch 2 trong 5 xen kẽ Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Interleaved 2 of 5 bar code symbology specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11620-3:2016Giấy và các tông – Xác định độ khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 3: Phép thử bằng dầu thông đối với các lỗ trống trong giấy bóng mờ và giấy chống thấm dầu mỡ Paper and board – Determination of grease resistance – Part 3: Turpentine test for voids in glassine and greaseproof papers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11069-1:2015Chất lượng đất. Xác định nitrat, nitrit và amoni trong đất ẩm hiện trường bằng cách chiết với dung dịch kali clorua. Phần 1: Phương pháp thủ công. 20 Soil quality -- Determination of nitrate, nitrite and ammonium in field-moist soils by extraction with potassium chloride solution -- Part 1: Manual method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8169-1:2009Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng dithiocacbamat và thiuram disulfua. Phần 1: Phương pháp đo phổ Non-fatty foods. Determination of dithiocarbamate and thiuram disulfide residues. Part 1: Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||