-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 143:1986Mũi khoan xoắn ốc. Dãy phân cấp đường kính và dung sai theo đường kính Twist drills. Series of diameters and tolerances on diameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8051-1:2009Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng công nghệ thông tin. Phần 1: Quản lý an ninh mạng Information technology. Security techniques. IT network security. Part 1: Network security management |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12645-1:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 1: Xác định hàm lượng bari bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7614-3:2007Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 3: Phụ tùng và đai khởi thuỷ dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 1 bar (100 kPa) Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 3: Fittings and saddles for a maximum operating pressure of 1 bar (100 kPa) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6004:1995Nồi hơi - Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo Boilers - Safety engineering requirements of design, construction, manufacture |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8170-2:2009Thực phẩm chứa chất béo. Xác định thuốc bảo vệ thực vật và polyclobiphenyl (PCB). Phần 2: Chiết chất béo, thuốc bảo vệ thực vật, PCB và xác định hàm lượng chất béo Fatty food. Determination of pesticides and polychlorinated biphenyls (PCBs). Part 2: Extraction of fat, pesticides and PCBs, and determination of fat content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 746,000 đ | ||||