Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 372 kết quả.

Searching result

41

TCVN 13223:2020

Máy làm đất – Máy đặt ống – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Pipelayers – Terminology and commercial specifications

42

TCVN 13224:2020

Máy làm đất – Máy lu và máy lèn chặt – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Rollers and compactors – Terminology and commercial specifications

43

TCVN 13225:2020

Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất gầu ngược – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Backhoe loaders – Terminology and commercial specifications

44

TCVN 13226:2020

Máy làm đất – Máy đào rãnh – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Trenchers – Definitions and commercial specifications

45

TCVN 13227:2020

Máy làm đất – Máy xúc kéo cáp – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Cable excavators – Terminology and commercial specifications

46

TCVN 13228:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Từ vựng

Robots and robotic devices — Vocabulary

47

TCVN 13232:2020

Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính

Manipulating industrial robots – Object handling with grasp-type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics

48

TCVN 13238:2020

Công nghệ thông tin – Dữ liệu lớn – Tổng quan và từ vựng

Information technology – Big Data – Overview and vocabulary

49

TCVN 13248:2020

Tái sử dụng nước – Thuật ngữ và định nghĩa

Water reuse – Vocabulary

50

TCVN 13249:2020

An toàn cháy - Từ vựng

Fire safety - Vocabulary

51

TCVN 4826-2:2020

Nhiên liệu khoáng rắn – Từ vựng – Phần 2: Thuật ngữ liên quan tới lấy mẫu, thử nghiệm và phân tích

Solid mineral fuels – Vocabulary – Part 1: Terms relating to sampling, testing and ayalysis

52

TCVN ISO/IEC 17000:2020

Đánh giá sự phù hợp – Từ vựng và các nguyên tắc chung

Conformity assessment – Vocabulary and general principles

53

TCVN 12480:2019

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Tổng quan và từ vựng

Information technology — Cloud computing — Overview and vocabulary

54

TCVN 12729:2019

Giầy dép – Từ vựng

Footwear — Vocabulary

55

TCVN 12803:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Từ vựng

Pallets for materials handling – Vocabulary

56

TCVN 12851:2019

Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống truy xuất nguồn gốc

Traceability - Requirements for bodies providing audit and certification of traceability systems

57

TCVN 4738:2019

Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa

Wood preservation - Terminology and definition

58

TCVN 8095-161:2019

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế – Phần 161: Tương thích điện từ

International electrotechnical Vocabulary – Part 161: Electromagnetic compatibility

59

TCVN 12236:2018

Từ vựng chiếu sáng quốc tế

International Lighting Vocabulary

60

TCVN 12288:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng

Human resource management – Vocabulary

Tổng số trang: 19