-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5175:2006Bóng đèn huỳnh quang hai đầu. Quy định về an toàn Double-capped fluorescent lamps. Safety specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7122-2:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 2: Xé hai cạnh Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 2: Double edge tear |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7590-2-8:2006Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-8: yêu cầu cụ thể đối với balát dùng cho bóng đèn huỳnh quang Lamp controlgear. Part 2-8: Particular requirements for ballasts for fluorescent lamp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7115:2007Da. Phép thử cơ lý. Chuẩn bị và ổn định mẫu thử Leather. Physical and mechanical tests. Sample preparation and conditioning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7117:2007Da. Phép thử hoá, cơ lý và độ bền màu. Vị trí lấy mẫu Leather. Chemical, physical and mechanical and fastness tests. Sampling location |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8095-221:2010Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 221: Vật liệu từ các thành phần International Electrotechnical Vocabulary. Part 221: Magnetic materials and components |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO/IEC 17000:2020Đánh giá sự phù hợp – Từ vựng và các nguyên tắc chung Conformity assessment – Vocabulary and general principles |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 940,000 đ | ||||