• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14189:2024

Trứng – Xác định dư lượng nhóm Sudan bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

Eggs – Determination of Sudan residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11606:2016

Sơn và vecni – Phép thử uốn–T

Paints and varnishes – T– bend test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 12942:2020

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định protein đậu nành trong sản phẩm thịt – Phương pháp hấp thụ miễn dịch liên kết enzym

Meat and meat products – Determination of soy protein in meat products – Enzyme-linked immunosorbent assay

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13815:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của etanol – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of ethanol – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5110:1990

Chế biến gia cầm. Yêu cầu vệ sinh

Poultry proccesing. Hygienic requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10737:2015

Trứng tằm giống - Yêu cầu kỹ thuật

Silkworm eggs - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3716:1982

Trứng vịt ấp

Duck eggs for incubation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1575:1974

Đồ hộp thịt. Thịt gà hầm nguyên xương

Canned meat. Stewed chicken

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13816:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của đường – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of sugars – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13819:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của thịt quả – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) in the pulp – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7161-5:2021

Hệ thống chữa cháy bằng khí - Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống - Phần 5: Khí chữa cháy FK-5-1-12

Gaseous fire-extinguishing systems — Physical properties and system design — Part 5: FK-5-1-12 extinguishant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7161-9:2009

Hệ thống chữa cháy bằng khí - Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống - Phần 9: Khí chữa cháy HFC-227ea

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design - Part 9: HFC 227ea extinguishant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7161-9:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 9: Chất chữa cháy HFC 227 ea

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 9: HFC 227 ea extinguishant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7722-1:2009

Đèn điện - Phần 1: Yêu cầu chung và các thử nghiệm

Luminaires - Part 1: General requirements and tests

868,000 đ 868,000 đ Xóa
15

TCVN 12669-11:2020

An toàn máy – Thiết bị điện của máy – Phần 11: Yêu cầu đối với thiết bị điện dùng cho điện áp trên 100 V xoay chiều hoặc 1500 V một chiều và không quá 36k V

Safety of machinery - Electrical equipment of machines - Part 11: Requirements for equipment for voltages above 1 000 V AC or 1 500 V DC and not exceeding 36 kV

240,000 đ 240,000 đ Xóa
16

TCVN 12669-1:2020

An toàn máy – Thiết bị điện của máy – Phần 1: Yêu cầu chung

Safety of machinery - Electrical equipment of machines - Part 1: General requirements

564,000 đ 564,000 đ Xóa
17

TCVN 8095-161:2019

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế – Phần 161: Tương thích điện từ

International electrotechnical Vocabulary – Part 161: Electromagnetic compatibility

212,000 đ 212,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,184,000 đ