Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.274 kết quả.
Searching result
| 161 |
TCVN 14329:2025Sản phẩm kích dục tố HCG cho cá đẻ – Yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm nghiệm Human chorionic gonadotropin products for induced spawning in fish – Technical requirements and test procedures |
| 162 |
|
| 163 |
TCVN 14331:2025Phân bón – Xác định myo-inositol bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) Fertilizers – Determination of myo-inositol by gas chromatography – mass spectroscopy (GC/MS) |
| 164 |
TCVN 14332:2025Thép không gỉ dùng làm linh kiện trong thiết bị điện và điện tử gia dụng Stainless steel for components in household electrical and electronic appliances |
| 165 |
TCVN 14333-1:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 1: Thông tin chung và định nghĩa trường hợp sử dụng Road vehicles-vehicle to grid communication interface – Part 1: General information and use-case definition |
| 166 |
TCVN 14333-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 2: Yêu cầu về giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 2: Network and application protocol requirements |
| 167 |
TCVN 14333-20:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 20: Yêu cầu về tầng ứng dụng và tầng mạng thế hệ thứ 2 Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 20: 2nd generation network layer and application layer requirements |
| 168 |
TCVN 14333-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 3: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles - Vehicle to grid communication interface – Part 3: Physical and data link layer requirements |
| 169 |
TCVN 14333-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test |
| 170 |
TCVN 14333-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test |
| 171 |
TCVN 14333-8:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 8: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 8: Physical layer and data link layer requirements for wireless communication |
| 172 |
TCVN 14333-9:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện Phần 9: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 9: Physical layer and data link layer conformance test for Wireless communication |
| 173 |
TCVN 14338:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Truyền năng lượng từ trường không dây – Yêu cầu về an toàn và khả năng tương tác. Electrically propelled road vehicles – Magnetic field wireless power transfer – Safety and interoperability requirements |
| 174 |
TCVN 14339:2025Trạm trộn hỗn hợp nhựa nóng – Yêu cầu chung Mixing plants for hot mix asphalt – General requirement |
| 175 |
TCVN 14355:2025Thức ăn chăn nuôi – Xác định asen vô cơ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG–AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng và tách bằng cột chiết pha rắn (SPE) Animal feeding stuffs – Determination of inorganic arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HG-AAS) after microwave extraction and separation by solid phase extraction (SPE) |
| 176 |
TCVN 14361:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Phương pháp luận về tính đáng tin cậy của hệ thống/dịch vụ IoT Information technology – Internet of things – Methodology for trustworthiness of IoT system/service |
| 177 |
TCVN 14363-1:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 1: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ chất lượng đất Land investigation and assessment map — Part 1: Rules for the structure and drafting of soil quality map |
| 178 |
TCVN 14363-2:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 2: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ thoái hóa đất Land investigation and assessment map - Part 2: Rules for the structure and drafting of soil degradation map |
| 179 |
TCVN 14364:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung cho hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng học máy Information technology – Artificial intelligence – Framework for Artificial Intelligence (AI) Systems Using Machine Learning (ML) |
| 180 |
TCVN 14365:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về các phương pháp tính toán cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo Information technology – Artificial intelligence (AI) – Overview of computational approaches for AI systems |
