-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4883:1993Vi sinh vật. Phương pháp xác định coliform Microbiology. Method for the enumeration of coliforms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7318-1:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 1: Giới thiệu chung. 27 Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 1: General introduction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2752:2017Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định sự tác động của chất lỏng Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of the effect of liquids |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3848:1993Xe đạp. Vành Bicycles. Wheel rims |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8854-3:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 3: Cần trục tháp. Cranes. Control layout and characteristics . Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12003:2018Xi măng phương pháp xác định độ nở thanh vữa trong môi trường nước Test method for expansion of hydraulic cement mortar bars stored in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4150:1993Ferosilic. Phương pháp xác định silic Ferrosilicon. Determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7722-2-7:2013Đèn điện. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện di động dùng trong vườn. Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 7: Portable luminaires for garden use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4:1993Ký hiệu bằng chữ của các đại lượng Quantities and units. Letter symbols of quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7699-2-41:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-41: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Z/BM: Thử nghiệm kết hợp nóng khô/ áp suất không khí thấp Basic environmental testing procedures. Part 2-41: Tests. Test Z/BM: Combined dry heat/low air pressure tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5238:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ giãn khi may trên máy khâu công nghiệp Sewing thread. Determination of elongation during sewing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14667:2025Dữ liệu lớn – Kiến trúc tham chiếu Big data – Reference architecture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||