-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-15:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng. 33 Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7447-7-717:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-717: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Các khối di động vận chuyển được Electrical installations of building. Part 7-717: Requirements for special installations or locations. Mobile or transportable units |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-23:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc. 24 Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-23: Particular requirements for appliances for skin or hair care |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14392:2025Phân bón – Định lượng Bacillus licheniformis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Bacillus licheniformis by colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14248:2024Thiết bị phát tia plasma lạnh dùng trong điều trị vết thương Cold plasma generator used in wound treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9210:2012Trường dạy nghề - Tiêu chuẩn thiết kế School of vocational training - Design Standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13239-1:2024Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 1: Khung và quy trình ứng dụng Information technology – Big data reference architecture – Part 1: Framework and application process |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 14093:2025Cơ chế tài chính cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu của địa phương – Các khoản tài trợ để chống chịu khí hậu dựa trên kết quả hoạt động – Các yêu cầu và hướng dẫn Mechanism for financing local adaptation to climate change – Performance-based climate resilience grants – Requirements and guidelines |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3907:2011Trường mầm non - Yêu cầu thiết kế Kindergarden - Design requirements. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN ISO 14091:2025Thích ứng biến đổi khí hậu – Hướng dẫn về tính dễ bị tổn thương, tác động và đánh giá rủi ro Adaptation to climate change – Guidelines on vulnerability, impacts and risk assessment |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN ISO 14097:2025Quản lý khí nhà kính và các hoạt động liên quan – Khuôn khổ bao gồm các nguyên tắc, yêu cầu để đánh giá, báo cáo các hoạt động đầu tư và tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu Greenhouse gas management and related activities – Framework including principles and requirements for assessing and reporting investments and financing activities related to climate change |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,862,000 đ | ||||