Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.267 kết quả.
Searching result
| 1321 |
TCVN 13470-1:2022Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số, yêu cầu, xếp hạng và giấy chứng nhận – Phần 1: Các khía cạnh chung và áp dụng đối với hiệu quả năng lượng tổng thể Energy performance of buildings – Indicators, requirements, ratings, and certificates – Part 1: General aspects and application to overall energy performance |
| 1322 |
TCVN 13470-2:2022Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số, yêu cầu, xếp hạng và giấy chứng nhận – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 13470-1(ISO 52003-1) Energy performance of buildings – Indicators, requirements, ratings and certificates – Part 2: Explanation and justification of TCVN 13470-1 (ISO 52003-1) |
| 1323 |
TCVN 13471:2022Quy tắc kỹ thuật chung về đo lường, tính toán và thẩm định tiết kiệm năng lượng của các dự án General technical rules for measurement, calculation and verification of energy savings of projects |
| 1324 |
TCVN 13472:2022Phương pháp luận xác định mức hiệu suất năng lượng Energy Efficiency Benchmarking Methodology |
| 1325 |
TCVN 13475:2022Kho chứa nổi chứa khí hóa lỏng trên biển – Phân cấp và giám sát kỹ thuật Floating offshore liquefied gas unit – Classification and technical supervision |
| 1326 |
TCVN 13477:2022Sắn củ tươi – Xác định hàm lượng tinh bột Cassava tubers – Determination of starch content |
| 1327 |
TCVN 13497-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính chung Building construction machinery and equipment - Concrete mixers – Part 1: Commercial specifications |
| 1328 |
TCVN 13497-2:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra hiệu quả trộn Building construction machinery and equipment – Concrete mixers – Part 2: Procedure for examination of mixing efficiency |
| 1329 |
TCVN 13498-1:2022Máy và thiết bị xây dựng - Máy đầm rung trong cho bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại Building construction machinery and equipment — Internal vibrators for concrete — Part 1: Terminology and commercial specifications |
| 1330 |
TCVN 13499:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy đầm rung ngoài cho bê tông Building construction machinery and equipment – External vibrators for concrete |
| 1331 |
TCVN 13500-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại Building construction machinery and equipment – Concrete pumps –Part 1: Terminology and commercial specifications |
| 1332 |
TCVN 13500-2:2022Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra các thông số kỹ thuật Building construction machinery and equipment – Concrete pumps — Part 2: Procedure for examination of technical parameters |
| 1333 |
TCVN 13505:2022Công trình thuỷ lợi – Trạm bơm cấp, thoát nước – Yêu cầu thiết kế Hydraulic Structures - Water Supply and Drainage Pumping Stations - Design Requirements |
| 1334 |
TCVN 13506:2022Nhũ tương nhựa đường kiềm – Yêu cầu kỹ thuật Anionic Emulsified Asphalt – Specifications |
| 1335 |
TCVN 13507:2022Phương pháp xác định độ nhớt nhũ tương nhựa đường bằng nhớt kế cánh khuấy quay Test Method for Determining the Viscosity of Emulsified Asphalts Using a Rotational Paddle Viscometer |
| 1336 |
|
| 1337 |
TCVN 13509:2022Bê tông phun trong công trình hầm giao thông – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu Shotcrete in transportation tunnel - Specification, Construction and Acceptance |
| 1338 |
TCVN 13510:2022Thiết bị điều khiển và bảo vệ tích hợp trên cáp dùng cho sạc điện chế độ 2 của các phương tiện giao thông đường bộ chạy điện (IC-CPD) In-cable control and protection device for mode 2 charging of electric road vehicles (IC-CPDs) |
| 1339 |
TCVN 13511:2022Mặt sân thể thao – Xác định tính chất kéo của bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp Surfaces for sports areas – Determination of tensile properties of synthetic sports surfaces |
| 1340 |
TCVN 13512:2022Mặt sân thể thao – Xác định tốc độ thấm nước Surfaces for sports areas – Determination of water infiltration rate |
